Chào mừng bạn đến với Từ điển tự học Hán Hàn (hơn 3000 từ hán hàn thông dụng)
Đây là công cụ trực quan hóa "gốc" (một âm tiết gồm Âm Đầu + Nguyên Âm + Âm Cuối), kèm danh sách từ vựng và luyện tập bằng thẻ ghi nhớ.
A. Khám phá sơ đồ & từ vựng
- Chọn chế độ Mặc định (sơ đồ nút) hoặc Biểu đồ cây ở góc phải dưới biểu đồ.
- Mặc định: Nhấp Âm Đầu / Nguyên Âm / Âm Cuối để xem kết nối và gốc; nhấp đường nối để lọc gốc cụ thể. Nút Hiện tất cả bật/tắt toàn bộ liên kết.
- Biểu đồ cây: Sơ đồ ô hiển thị gốc (âm tiết đầu) theo kích thước số từ; nhấp ô để mở gốc đó ở khung bên phải.
- Dùng thanh điều hướng góc ở khung bên phải để nhảy nhanh, cuộn để xem nghĩa chi tiết.
B. Lọc danh sách (N gốc nhiều nhất)
- Chọn nút 25/50/100/… hoặc nhập số tùy chọn rồi bấm Lọc để lấy N gốc (âm tiết đầu) xuất hiện nhiều nhất (áp dụng cho chế độ Mặc định).
- Kết quả lọc hiển thị ở khung bên phải; bạn có thể nhấp trực tiếp vào gốc/đường nối hoặc ô của biểu đồ cây để thu hẹp.
- Bấm Xóa lọc để trở về trạng thái ban đầu. Khi ở mục Thẻ ghi nhớ, các nút lọc bị khóa.
C. Thẻ ghi nhớ (luyện từ đã lọc)
- Ở mục Từ vựng, hãy chọn gốc/đường nối hoặc áp dụng bộ lọc để có danh sách từ mong muốn.
- Chuyển sang mục Thẻ ghi nhớ: hệ thống dùng chính tập từ vừa lọc (hoặc vừa chọn) để tạo thẻ.
- Bấm vào thẻ hoặc nút ↻ Lật để xem nghĩa. Chọn 1 trong 4 đáp án; đúng sẽ tự sang thẻ tiếp theo sau 2 giây.
- Thanh điều hướng cho biết tiến độ (số thẻ và %); dòng thống kê cho biết số/%, đúng và sai.
Các badge số trên Âm Đầu/Âm Cuối:
- ⚪ Xám: Không có từ (0)
- 🟢 Xanh lá: Mức 1 - Âm đầu/âm cuối có ít từ ví dụ (1-100 từ)
- 🟡 Vàng: Mức 2 - Trung bình (101-200 từ)
- 🔴 Đỏ: Mức 3 - Nhiều từ ví dụ (trên 200 từ)
Mẹo: Hãy lọc trước (chọn N gốc nhiều nhất hoặc nhấp âm/đường nối) rồi mở Thẻ ghi nhớ để luyện đúng tập từ bạn muốn.